anxiety attack

Định nghĩa

Danh từ: Cơn lo âu cấp tính, một giai đoạn đột ngột dữ dội của sự lo lắng cảm giác hoảng sợ, thường xảy ra không nguyên nhân rõ ràng.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị một cơn lo âu trong kỳ thi không thể tập trung.)
  • (Cơn lo âu của anh ấy kéo dài khoảng 20 phút, kèm theo nhịp tim nhanh đổ mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience an anxiety attack": trải qua một cơn lo âu.
    • Many people experience an anxiety attack before a major life event. (Nhiều người trải qua một cơn lo âu trước một sự kiện quan trọng trong đời.)
  • "to trigger an anxiety attack": kích hoạt một cơn lo âu.
    • Loud noises can trigger an anxiety attack in some individuals. (Tiếng ồn lớn có thể kích hoạt một cơn lo âumột số người.)
Biến thể từ gần giống
  • Anxiety disorder (danh từ): rối loạn lo âu, một tình trạng sức khỏe tâm thần mãn tính.
    • She was diagnosed with an anxiety disorder after several anxiety attacks. ( ấy được chẩn đoán mắc rối loạn lo âu sau nhiều cơn lo âu.)
  • Panic attack (danh từ): cơn hoảng sợ, tương tự nhưng thường dữ dội hơn triệu chứng thể chất rõ rệt.
    • A panic attack can feel like a heart attack. (Một cơn hoảng sợ có thể cảm giác như một cơn đau tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Panic attack: cơn hoảng sợ (thường dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự sợ hãi).
  • Anxiety episode: giai đoạn lo âu (cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn, ít kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To calm down from an anxiety attack: bình tĩnh lại sau một cơn lo âu.
    • She used deep breathing to calm down from her anxiety attack. ( ấy sử dụng hít thở sâu để bình tĩnh lại sau cơn lo âu.)
  • To cope with an anxiety attack: đối phó với một cơn lo âu.
    • He learned techniques to cope with an anxiety attack in public. (Anh ấy học các kỹ thuật để đối phó với một cơn lo âunơi công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's anxiety spike: lo âu tăng đột ngột (không phải thành ngữ cố định, nhưng cách diễn đạt thông dụng).
    • Her anxiety spiked when she heard the bad news. (Lo âu của ấy tăng đột ngột khi nghe tin xấu.)
  • To be on edge: căng thẳng, dễ bị kích động (trạng thái có thể dẫn đến cơn lo âu).
    • He was on edge all day, worried about having another anxiety attack. (Anh ấy căng thẳng cả ngày, lo lắng về việc có thể bị một cơn lo âu khác.)